Chuyển đổi pound (lbs) sang kilogram (kg)
Bảng chuyển đổi lbs sang kg thông dụng
| Pound (lbs) | Kilogram (kg) |
|---|---|
| 1 lbs | 0,45 kg |
| 2 lbs | 0,91 kg |
| 5 lbs | 2,27 kg |
| 10 lbs | 4,54 kg |
| 20 lbs | 9,07 kg |
| 50 lbs | 22,68 kg |
| 100 lbs | 45,36 kg |
| 150 lbs | 68,04 kg |
| 200 lbs | 90,72 kg |
| 500 lbs | 226,80 kg |
Cách chuyển đổi từ pound (lbs) sang kilogram (kg)
Để chuyển đổi pound sang kilogram, ta sử dụng công thức sau:
Kilogram = Pound × 0,45359237
Ví dụ cách tính:
Để chuyển đổi 10 lbs sang kg:
10 lbs = 10 × 0,45359237 = 4,54 kg
Lưu ý quan trọng:
- 1 pound (lbs) chính xác bằng 0,45359237 kilogram (kg)
- Trong thực tế, thường làm tròn đến 2 số thập phân
- Pound và kilogram là đơn vị đo trọng lượng phổ biến trên thế giới